Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Erbspüree — Meaning: đậu Hà Lan nghiền — BlauBerry
Erbspüree
das
[ˈɛʁpspyˌʁeː]
Noun
Definitions
1
đậu Hà Lan nghiền
- Món nhuyễn hoặc sệt làm từ đậu Hà Lan đã bóc vỏ.
Brei aus geschälten Erbsen
Heute gibt's Eisbein mit
Erbspüree
.
Hôm nay có chân giò muối ăn kèm với đậu Hà Lan nghiền.
Noun