Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Erdbeergeschmack — Meaning: vị dâu — BlauBerry
Erdbeergeschmack
der
[ˈeːɐ̯tbeːɐ̯ɡəˌʃmak]
Noun
Definitions
1
vị dâu
- Mùi vị giống hoặc có vị của dâu tây.
Geschmack nach Erdbeeren
„Ich gestehe, ich habe eine Schwäche für Lakritzstangen mit
Erdbeergeschmack
.“
Tôi thú nhận rằng tôi rất thích kẹo cam thảo vị dâu tây.
Noun