Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Erdgaslieferung — Meaning: cung cấp khí đốt — BlauBerry
Erdgaslieferung
die
[ˈeːɐ̯tɡaːsˌliːfəʁʊŋ]
Noun
Plural: Erdgaslieferungen
Definitions
1
cung cấp khí đốt
- Việc giao hoặc cung cấp khí đốt tự nhiên cho bên nhận.
Lieferung von Erdgas
„›Hören Sie. Hier geht es nicht ums Aushandeln einer
Erdgaslieferung
.‹“
“Nghe đây. Ở đây không phải là chuyện đàm phán một hợp đồng cung cấp khí đốt tự nhiên.”
Noun