Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Erdgrube — Meaning: hố đất — BlauBerry
Erdgrube
die
[ˈeːɐ̯tˌɡʁuːbə]
Noun
Plural: Erdgruben
Definitions
1
hố đất
- Chỗ lõm xuống hoặc hố được tạo ra trên mặt đất.
Vertiefung im Erdboden
„Es waren zwei
Erdgruben
da, nur knietief, aber breit genug, um je zwei Züge aufzunehmen.“
“Ở đó có hai hố đất, chỉ sâu đến đầu gối, nhưng đủ rộng để mỗi hố chứa hai đoàn tàu.”
„All die Jahrzehnte, die es auf dem Boden der
Erdgrube
gelegen hatte, hatte es auf uns gewartet.“
“Suốt những thập kỷ nó nằm dưới đáy hố đất, nó đã chờ đợi chúng tôi.”
Noun