Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Erdnussschale — Meaning: vỏ lạc — BlauBerry
Erdnussschale
die
[ˈeːɐ̯tnʊsˌʃaːlə]
Noun
Plural: Erdnussschalen
Definitions
1
vỏ lạc
- Lớp vỏ bao bọc bên ngoài của hạt lạc.
Schale einer Erdnuss
„Kleine Pilze und Bakterien in
Erdnussschalen
wirken wie ein Biofilter und können Industrieabgase zersetzen.“
“Các loại nấm nhỏ và vi khuẩn trong vỏ lạc hoạt động như một bộ lọc sinh học và có thể phân hủy khí thải công nghiệp.”
„... und so wird aus einer
Erdnussschale
ein süßes kleines Rentier!“
“... và thế là từ một vỏ lạc biến thành một chú tuần lộc nhỏ ngọt ngào!”
Noun