„Der Erhaltungszustand des Wolfs wird dagegen weiterhin als 'schlecht' bewertet, obwohl die Tiere sich seit Jahren in Deutschland ausbreiten.“
“Ngược lại, tình trạng bảo tồn của loài sói vẫn tiếp tục bị đánh giá là ‘xấu’, mặc dù nhiều năm nay chúng đang mở rộng phạm vi phân bố ở Đức.”
„Der Erhaltungszustand einer Art wird durch die Gesamtheit der Einflüsse, die sich langfristig auf die Verbreitung und die Größe der Populationen der betreffenden Arten auswirken können, bestimmt (Artikel 1 lit. i Richtlinie 92/43/EWG).“
“Tình trạng bảo tồn của một loài được xác định bởi tổng thể các tác động có thể ảnh hưởng lâu dài đến sự phân bố và quy mô quần thể của loài đó (Điều 1 mục i Chỉ thị 92/43/EWG).”