Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Erlenwurzel — Meaning: rễ cây tổng quán sủ — BlauBerry
Erlenwurzel
die
[ˈɛʁlənˌvʊʁt͡sl̩]
Noun
Plural: Erlenwurzeln
Definitions
1
rễ cây tổng quán sủ
- Phần rễ của cây tổng quán sủ.
Wurzel einer Erle
„Zu dem Urin gab er
Erlenwurzel
und Schießpulver.“
Ông ta cho thêm rễ cây tổng quán sủ và thuốc súng vào nước tiểu.
Noun