der Ermittlungsschritt — Meaning: bước điều tra — BlauBerry
Ermittlungsschrittder
[ɛɐ̯ˈmɪtlʊŋsˌʃʁɪt]NounPlural: Ermittlungsschritte
Definitions
1
bước điều tra- Quy trình hoặc biện pháp được thực hiện như một phần của cuộc điều tra.
Vorgang oder Maßnahme als Teil einer Ermittlung
„Der nächste Ermittlungsschritt war reine Fleißarbeit: Er musste alle Männer, die ein Gebiss herstellen konnten, daraufhin überprüfen, ob sie ›groß‹ und ›grauhaarig‹ waren, ›Blutgruppe o-positiv‹ besaßen und die Gelegenheit zur Tat gehabt hatten.“
“Bước điều tra tiếp theo chỉ đơn thuần là công việc cần mẫn: Ông ta phải kiểm tra tất cả những người đàn ông có thể làm ra một bộ răng giả xem họ có ‘cao lớn’ và ‘tóc hoa râm’ hay không, có ‘nhóm máu O dương tính’ hay không và có cơ hội thực hiện hành vi phạm tội hay không.”