der Erpresseranruf — Meaning: cuộc gọi tống tiền — BlauBerry
Erpresseranrufder
[ɛɐ̯ˈpʁɛsɐˌʔanʁuːf]NounPlural: Erpresseranrufe
Definitions
1
cuộc gọi tống tiền- Cuộc gọi do kẻ tống tiền thực hiện, trong đó đưa ra lời đe dọa hoặc yêu sách nhằm ép buộc nạn nhân phải đưa tiền hoặc đáp ứng điều kiện nào đó.
Anruf von einem Erpresser, eine Erpressung beinhaltender Anruf
„In Majid Khans Büro drängten sich Vertreter des örtlichen Einzelhandelsverbandes. Sie protestierten gegen die empörende Untätigkeit der Polizei angesichts der Flut von Erpresseranrufen, die in den letzten Monaten bei den Mitgliedern eingegangen waren.“
"Trong văn phòng của Majid Khan, các đại diện của hiệp hội bán lẻ địa phương chen chúc đứng kín. Họ phản đối sự bất động đáng phẫn nộ của cảnh sát trước làn sóng các cuộc gọi tống tiền mà các thành viên đã nhận được trong những tháng gần đây."
„Im Erpresseranruf seien der Familie dann 1,2 Millionen Euro als Lösegeldsumme genannt worden.“
"Trong cuộc gọi tống tiền đó, gia đình sau đó đã bị đòi số tiền chuộc là 1,2 triệu euro."