Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Erstsemester — Meaning: tân sinh viên — BlauBerry
Erstsemester
das
[ˈeːɐ̯stzeˌmɛstɐ]
Noun
Plural: Erstsemester
Definitions
1
tân sinh viên
- Sinh viên đang học học kỳ đầu tiên tại trường đại học.
Student im ersten Semester
„Trotzdem habe er die
Erstsemester
davor gewarnt, zu viel zu arbeiten.“
Tuy vậy, ông ấy đã cảnh báo các tân sinh viên trước đó không nên làm việc quá nhiều.
Synonyms
Ersti
Noun