tuổi trưởng thành- Giai đoạn tuổi tác thường bắt đầu từ năm 19 tuổi, khi một người được xem là đã bước vào thời kỳ trưởng thành.
Altersabschnitt, der gewöhnlich mit dem 19. Lebensjahr beginnt
„Psychosoziale Faktoren aus den frühen kindlichen Lebensphasen könnten Hirnfunktionen verändern, womit möglicherweise eine erhöhte Vulnerabilität verbunden ist, welche zur Erklärung des späteren psychischen Erkrankens (möglicherweise erst im Erwachsenenalter) beiträgt.“
"Các yếu tố tâm lý - xã hội từ những giai đoạn đầu của thời thơ ấu có thể làm thay đổi chức năng não, từ đó có thể liên quan đến sự gia tăng tính dễ bị tổn thương, góp phần giải thích việc mắc bệnh tâm thần về sau (có thể chỉ đến tuổi trưởng thành mới xuất hiện)."
„Den erhält das Kind von seiner Mutter oder von einem Priester, aber es erfährt ihn erst im Erwachsenenalter, und auch dann nur, wenn man es dieses Namens für würdig erachtet.“
"Đứa trẻ nhận điều đó từ mẹ hoặc từ một linh mục, nhưng chỉ đến tuổi trưởng thành nó mới biết được, và ngay cả khi đó cũng chỉ khi người ta cho rằng nó xứng đáng với cái tên ấy."