

quặng- Khoáng vật hoặc hỗn hợp khoáng vật chứa kim loại tồn tại tự nhiên, từ đó có thể luyện kim để thu được kim loại.
natürlich vorkommende metallhaltige Mineralien und Mineraliengemische, aus denen durch Verhüttung Metalle gewonnen werden
đồng thau- Tên gọi dùng trong các văn bản cổ (ví dụ như thần thoại và Kinh Thánh) để chỉ các vật liệu giống kim loại, có lẽ là những hợp kim kim loại tinh luyện chưa kỹ với hàm lượng đồng cao; đồng bronze.
in alten Schriften (zum Beispiel in Mythologien und der Bibel) verwendete Bezeichnung für metallartige Materialien, vermutlich schlecht geläuterte Metallmischungen mit hohem Kupferanteil; Bronze