Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Essbares — Meaning: thứ ăn được — BlauBerry
Essbares
das
[ˈɛsbaːʁəs]
Noun
Definitions
1
thứ ăn được
- vật hoặc thứ gì đó có thể được ăn, dùng làm thức ăn.
etwas, das gegessen werden kann
„Die meisten hatten es aufgegeben, überhaupt noch nach
Essbarem
zu suchen.“
“Hầu hết mọi người đã từ bỏ việc tiếp tục tìm kiếm bất cứ thứ gì ăn được nữa.”
Noun