Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Essiggeschmack — Meaning: vị giấm — BlauBerry
Essiggeschmack
der
[ˈɛsɪçɡəˌʃmak]
Noun
Definitions
1
vị giấm
- Mùi vị giống như giấm hoặc có vị của giấm.
Geschmack nach Essig
„Hier begegneten wir uns wieder; der
Essiggeschmack
war wieder da.“
“Ở đây chúng tôi lại gặp nhau; vị giấm lại xuất hiện.”
Noun