das Extremwetter — Meaning: thời tiết cực đoan — BlauBerry
Extremwetterdas
[ɛksˈtʁeːmˌvɛtɐ]NounPlural: Extremwetter
Definitions
1
thời tiết cực đoan- Kiểu thời tiết lệch rất mạnh so với trạng thái bình thường; thời tiết rất xấu, khắc nghiệt và có thể gây nguy hiểm hoặc thiệt hại lớn.
sehr stark vom Normalzustand abweichendes Wetter; sehr schlechtes Wetter
„Am Ende geht es um den Schutz der Menschen vor Risiken wie Extremwetter, Meeresspiegelanstieg, Wirtschaftsschäden, auch zusätzlichen Konflikten.“
“Cuối cùng, vấn đề là bảo vệ con người trước những rủi ro như thời tiết cực đoan, mực nước biển dâng, thiệt hại kinh tế, cũng như các xung đột gia tăng.”
„Deutschland gehörte im Jahr 2018 erstmals zu den drei am stärksten von Extremwetter betroffenen Ländern der Welt.“
“Trong năm 2018, Đức lần đầu tiên thuộc ba quốc gia trên thế giới bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi thời tiết cực đoan.”