

đốn hạ- hành động chặt bỏ, hạ đổ một cây cối
das Roden eines Baumes
quyết định- sự thiết lập, quy định một cách chính thức và có tính ràng buộc về một điều gì đó
verbindliche Festlegung von etwas
sự kết tủa- quá trình một chất hòa tan tách ra khỏi dung dịch, tạo thành chất rắn không tan
Ausscheiden eines gelösten Stoffes aus einer Lösung