Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Fünfganggetriebe — Meaning: hộp số năm cấp — BlauBerry
Fünfganggetriebe
das
[ˈfʏnfɡaŋɡəˌtʁiːbə]
Noun
Plural: Fünfganggetriebe
Definitions
1
hộp số năm cấp
- hộp số có năm cấp tốc độ
Getriebe, das fünf Gänge aufweist
„Es gibt nur ein manuelles
Fünfganggetriebe
.“
Chỉ có hộp số năm cấp tay.
Noun