Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Fünfstern — Meaning: ngôi sao năm cánh — BlauBerry
Fünfstern
der
[ˈfʏnfˌʃtɛʁn]
Noun
Plural: Fünfsterne
Definitions
1
ngôi sao năm cánh
- một ngôi sao có năm điểm nhọn hoặc cánh
fünfzackiger Stern
Von Türmen des Moskauer Kremls leuchten nachts immer noch die rubinroten
Fünfsterne
wie seit Jahrzehnten.
Vào ban đêm, những ngôi sao năm cánh màu hồng ngọc vẫn tỏa sáng từ các tháp của Điện Kremlin Moscow như đã nhiều thập kỷ qua.
Synonyms
Drudenfuß
Pentagramm
Pentalpha
Die Flagge der Vereinigten Staaten zeigt 56 weiße
Fünfsterne
.
Lá cờ của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ có 56 ngôi sao năm cánh màu trắng.
Noun