„Hier sind wir in einem anderen Bereich, auf einer anderen Kommunikationsstufe der Sportsprache, die man als Fachjargon oder auch als Sportlersprache bezeichnet hat.“
“Ở đây chúng ta đang ở trong một lĩnh vực khác, ở một cấp độ giao tiếp khác của ngôn ngữ thể thao, thứ mà người ta gọi là biệt ngữ chuyên ngành hoặc cũng là ngôn ngữ của giới vận động viên.”