Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Fahrbahnbreite — Meaning: chiều rộng mặt đường
Fahrbahnbreite
die
[ˈfaːɐ̯baːnˌbʁaɪ̯tə]
Noun
Plural: Fahrbahnbreiten
Definitions
1
chiều rộng mặt đường
- Độ rộng của phần mặt đường dành cho xe cộ lưu thông.
Breite einer Fahrbahn
„Die Rechtsprechung definiert „eng“ mit einer freien
Fahrbahnbreite
von 3 m.“
“Án lệ định nghĩa ‘hẹp’ là khi chiều rộng phần đường xe chạy còn trống là 3 m.”
Noun