der Fahrradanhänger — Meaning: rơ-moóc xe đạp — BlauBerry
Fahrradanhängerder
[ˈfaːɐ̯ʁaːtˌʔanhɛŋɐ]NounPlural: Fahrradanhänger
Definitions
1
rơ-moóc xe đạp- Loại xe kéo nhỏ có thể được gắn phía sau xe đạp để chở người hoặc đồ vật.
kleiner Hänger, der hinter einem Fahrrad befestigt werden kann
„Immer beliebter bei Eltern werden die Fahrradanhänger.“
"Rơ-moóc xe đạp đang ngày càng trở nên phổ biến đối với các bậc cha mẹ."
„Zum Unfallhergang teilte die Polizei mit, dass die 39-Jährige aus dem Bezirk Tulln gegen 20.50 Uhr mit dem Elektrofahrrad samt dem mehrspurigen Fahrradanhänger auf der B19 im Freilandgebiet von Hausleiten in Richtung Tulln unterwegs gewesen sei.“
"Về diễn biến vụ tai nạn, cảnh sát cho biết người phụ nữ 39 tuổi đến từ quận Tulln đã đi xe đạp điện cùng với rơ-moóc xe đạp nhiều bánh trên tuyến B19 ở khu vực ngoài đồng thuộc Hausleiten theo hướng về Tulln vào khoảng 20 giờ 50 phút."