der Fahrstuhlführer — Meaning: nhân viên thang máy
Fahrstuhlführerder
[ˈfaːɐ̯ʃtuːlˌfyːʁɐ]NounPlural: Fahrstuhlführer
Definitions
1
nhân viên thang máy- Người vận hành thang máy chở người trong các tòa nhà lớn có nhiều người ra vào.
Bediener eines Personenaufzugs in größeren Gebäuden mit viel Publikumsverkehr
„Weil der Präsident auf seiner Reise gern den »Mann auf der Straße« sprechen möchte, fragt er den Fahrstuhlführer in seinem Hotel, was er von Amerika denkt.“
"Vì trong chuyến đi của mình tổng thống thích trò chuyện với 'người dân ngoài đường', nên ông hỏi nhân viên thang máy trong khách sạn của mình rằng ông ta nghĩ gì về nước Mỹ."