Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Fahrstuhltür — Meaning: cửa thang máy — BlauBerry
Fahrstuhltür
die
[ˈfaːɐ̯ʃtuːlˌtyːɐ̯]
Noun
Plural: Fahrstuhltüren
Definitions
1
cửa thang máy
- Cửa dùng để ra vào của thang máy.
Ein- und Ausgangstür eines Fahrstuhls
„Die
Fahrstuhltür
war außen beschriftet.“
“Cửa thang máy có ghi nhãn ở bên ngoài.”
„Sie stiegen ein, und ehe die
Fahrstuhltür
zuging, drehten sie sich um, und ich konnte noch ihre Gesichter sehen.“
Synonyms
Aufzugstür
Lifttür
“Họ bước vào, và trước khi cửa thang máy đóng lại, họ quay người lại, và tôi vẫn còn có thể nhìn thấy khuôn mặt của họ.”
Noun