

trang trại lớn (ở Mỹ và các nước nói tiếng Anh khác)- trang trại nông nghiệp lớn ở Hoa Kỳ và các quốc gia nói tiếng Anh khác ở nước ngoài
großer landwirtschaftlicher Betrieb in den USA und anderen überseeischen englischsprachigen Ländern
trang trại chuyên nuôi/ nhân giống- trang trại nông nghiệp lớn chuyên về chăn nuôi/nhân giống một thứ gì đó
großer landwirtschaftlicher Betrieb, der sich auf die Zucht/Vermehrung von etwas spezialisiert hat
cơ sở khai thác/ nhân rộng tài nguyên- Doanh nghiệp sử dụng/tăng cường tài nguyên
Betrieb, der Ressourcen nutzt/vermehrt