Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Farnwedel — Meaning: lá dương xỉ — BlauBerry
Farnwedel
der
[ˈfaʁnˌveːdl̩]
Noun
Plural: Farnwedel
Definitions
1
lá dương xỉ
- Lá có dạng xẻ lông chim của cây dương xỉ.
gefiedertes Blatt eines Farns
„Nun sah er den Tempel, der weißlich schimmernd über die Wipfel der gigantischen
Farnwedel
hinausragte.“
“Giờ đây ông thấy ngôi đền, lấp lánh ánh trắng và nhô cao lên trên những ngọn của các lá dương xỉ khổng lồ.”
Noun