Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Fast-Food-Verpackung — Meaning: bao bì thức ăn nhanh
Fast-Food-Verpackung
die
[ˈfaːstfuːtfɛɐ̯ˌpakʊŋ]
Noun
Plural: Fast-Food-Verpackungen
Definitions
1
bao bì thức ăn nhanh
- Bao bì dùng để đựng hoặc gói thức ăn nhanh.
Verpackung für Fast Food
„Die Arbeitsfläche hat eine Resopalschicht mit gelbem Blumenmuster und ist mit Resten von
Fast-Food-Verpackungen
übersät.“
“Mặt bàn làm việc có một lớp nhựa Resopal với hoa văn hoa màu vàng và rải đầy những mẩu còn sót lại của bao bì thức ăn nhanh.”
Noun