das Feenmärchen — Meaning: truyện cổ tích tiên — BlauBerry
Feenmärchendas
[ˈfeːənˌmɛːɐ̯çən]NounPlural: Feenmärchen
Definitions
1
truyện cổ tích tiên- Truyện cổ tích trong đó các nàng tiên tốt và/hoặc xấu giữ một vai trò trong câu chuyện.
Märchen, in dem gute und/oder böse Feen eine Rolle spielen
„Dieser Kampf zwischen guten und bösen Feen bildet in der Regel den Inhalt der Feenmärchen, die, meist orientalischen Ursprungs, im letzten Viertel des 17. Jahrhunderts in Europa an die Tagesordnung kamen und namentlich in Frankreich seit 1681 beliebt wurden.“
“Cuộc đấu tranh giữa các nàng tiên tốt và xấu này thường tạo thành nội dung của các truyện cổ tích về tiên; phần lớn có nguồn gốc phương Đông, chúng trở nên phổ biến ở châu Âu vào quý cuối của thế kỷ 17 và đặc biệt được ưa chuộng tại Pháp từ năm 1681.”