Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Feigling — Meaning: kẻ nhát gan — BlauBerry
Feigling
der
[ˈfaɪ̯klɪŋ]
Noun
Plural: Feiglinge
Definitions
1
kẻ nhát gan
- Người sợ hãi, lo lắng, e ngại rủi ro
furchtsame, ängstliche, risikoscheue Person
Sei kein solcher
Feigling
und sag deinem Chef endlich mal richtig die Meinung!
Đừng là kẻ nhát gan như vậy và hãy nói thẳng với sếp của bạn một lần cho xong!
Synonyms
Angsthase
Bangbüx
Hasenfuß
Hosenscheißer
Memme
Schisser
Trauminet
Antonyms
Draufgänger
„Wer eine Familie mit fünf Töchtern gründet, kann kein
Feigling
sein.“
“Người nào lập gia đình với năm cô con gái thì không thể là kẻ nhát gan được.”
Noun