Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Feinsliebchen — Meaning: người yêu — BlauBerry
Feinsliebchen
das
[faɪ̯nsˈliːpçən]
Noun
Plural: Feinsliebchen
Definitions
1
người yêu
- từ ngữ trìu mến dùng để gọi người phụ nữ mình yêu thương, thân mật
Liebste, Geliebte
Horch, was kommt von draußen rein? … Wird wohl mein
Feinsliebchen
sein … (Volkslied)
Nghe kìa, có tiếng động ngoài cửa... Hẳn là người yêu của tôi đây rồi... (Dân ca)
Noun