Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Felsentaube — Meaning: bồ câu đá — BlauBerry
Felsentaube
die
[ˈfɛlzn̩ˌtaʊ̯bə]
Noun
Plural: Felsentauben
Definitions
1
bồ câu đá
- loài chim thuộc họ bồ câu, thường sống ở các vách đá
Vogelart aus der Familie der Tauben
„Die
Felsentaube
hat den Pfosten am Fuß der Treppe verlassen.“
Con bồ câu đá đã rời khỏi cột trụ ở chân cầu thang.
Noun