die Fernoperation — Meaning: phẫu thuật từ xa — BlauBerry
Fernoperationdie
[ˈfɛʁnʔɔpəʁaˌt͡si̯oːn]NounPlural: Fernoperationen
Definitions
1
phẫu thuật từ xa- Ca phẫu thuật được thực hiện khi bác sĩ và bệnh nhân ở cách xa nhau về mặt không gian, thường nhờ vào công nghệ điều khiển và truyền dữ liệu từ xa.
chirurgischer Eingriff unter Überbrückung einer räumlichen Distanz
„Nach wie vor würden nur wenige Fernoperationen durchgeführt, berichten die Fachleute.“
Các chuyên gia cho biết cho đến nay vẫn chỉ có ít ca phẫu thuật từ xa được thực hiện.
„Denkbar wären zukünftige Fernoperationen bei einer großflächigen Versorgung auch in Krisengebieten oder Ländern, bei denen die Gesundheitsversorgung begrenzt ist.“
Có thể hình dung trong tương lai sẽ có các ca phẫu thuật từ xa để bảo đảm chăm sóc trên diện rộng, kể cả ở những vùng khủng hoảng hoặc các quốc gia có dịch vụ y tế còn hạn chế.