

nhận định- câu nói mô tả một sự việc một cách trung lập
Aussage, die einen Sachverhalt neutral beschreibt
phát hiện- quan sát một sự việc trước đó chưa được nhận biết
Beobachtung eines zuvor nicht erkannten Sachverhaltes
xác định- việc tìm ra, làm rõ một sự việc
das Ermitteln eines Sachverhalts