die Feudalwirtschaft — Meaning: kinh tế phong kiến
Feudalwirtschaftdie
[fɔɪ̯ˈdaːlvɪʁtʃaft]Noun
Definitions
1
kinh tế phong kiến- trật tự kinh tế mang tính phong kiến, trong đó quyền lực và tài sản tập trung vào một số ít người có đặc quyền, thường kèm theo quan hệ phụ thuộc và thiên vị.
feudale Wirtschaftsordnung
„Die Gewerkschaften fürchten, die neue Freiheit für die einzelnen Direktionen würde ‚Nepotismus und Feudalwirtschaft‘ schüren.“
“Các công đoàn lo ngại rằng sự tự do mới dành cho từng ban giám đốc riêng lẻ sẽ thúc đẩy ‘nạn gia đình trị và kinh tế phong kiến’.”