Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Feuertod — Meaning: chết cháy — BlauBerry
Feuertod
der
[ˈfɔɪ̯ɐˌtoːt]
Noun
Plural: Feuertode
Definitions
1
chết cháy
- Cái chết do bị thiêu đốt hoặc bị đốt cháy đến chết.
Tod durch Verbrennen
„Canondah jedoch war gefangengenommen worden, wurde in das Wigwam der Wilden gebracht und verurteilt, den
Feuertod
zu sterben.“
“Tuy nhiên, Canondah đã bị bắt, bị đưa vào lều của những người da đỏ và bị kết án phải chịu chết cháy.”
Synonyms
Flammentod
„Justine sieht sich zum
Feuertod
verurteilt.“
“Justine thấy mình bị kết án chết cháy.”
Noun