der Finanzskandal — Meaning: bê bối tài chính — BlauBerry
Finanzskandalder
[fiˈnant͡sskanˌdaːl]NounPlural: Finanzskandale
Definitions
1
bê bối tài chính- sự việc bê bối nghiêm trọng liên quan đến hành vi sai trái hoặc lạm dụng trong lĩnh vực tài chính, gây phẫn nộ và phản ứng mạnh trong xã hội
massiver Widerstand gegen fehlerhaftes, missbräuchliches Verhalten im Bereich der Finanzen
„Finanzskandale (der Zusammenbruch der Kreditanstalt) und Regierungskrisen stürzten das Land in ein mittelschweres Chaos.“
“Các vụ bê bối tài chính (sự sụp đổ của ngân hàng Kreditanstalt) và các cuộc khủng hoảng chính phủ đã đẩy đất nước vào tình trạng hỗn loạn ở mức khá nghiêm trọng.”