

khéo tay- Sự khéo léo đặc biệt trong việc dùng ngón tay và bàn tay để thực hiện các công việc khó; điều này quan trọng trong những hoạt động đòi hỏi kỹ năng vận động tinh như chơi nhạc cụ hoặc may vá.
(besondere) Geschicklichkeit, (schwierige) Arbeiten mit den Fingern und Händen machen zu können; sie ist relevant bei motorisch anspruchsvollen Aufgaben, wie Spielen eines Instruments oder Nähen