Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Fischbrötchen — Meaning: bánh mì cá — BlauBerry
Fischbrötchen
das
[ˈfɪʃˌbʁøːtçən]
Noun
Plural: Fischbrötchen
Definitions
1
bánh mì cá
- Bánh mì nhỏ kẹp hoặc phủ cá hay hải sản.
mit Fisch oder Meeresfrüchten belegtes Brötchen
Am Hafen kaufte er sich ein
Fischbrötchen
.
Ở bến cảng, anh ấy mua cho mình một chiếc bánh mì cá.
More specific words (Hyponyms)
Krabbenbrötchen
Noun