Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Fischungeheuer — Meaning: quái ngư — BlauBerry
Fischungeheuer
das
[ˈfɪʃʔʊnɡəˌhɔɪ̯ɐ]
Noun
Plural: Fischungeheuer
Definitions
1
quái ngư
- Quái vật có hình dạng của một con cá.
Ungeheuer in Gestalt eines Fischs
„›Auf den anderen Welten nennt man sie Hawt, das
Fischungeheuer
‹, sagte Bijaz.“
“Ở những thế giới khác, người ta gọi nó là Hawt, quái ngư,” Bijaz nói.
Noun