Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Flüchtlingsheim — Meaning: trại tị nạn — BlauBerry
Flüchtlingsheim
das
[ˈflʏçtlɪŋsˌhaɪ̯m]
Noun
Plural: Flüchtlingsheime
Definitions
1
trại tị nạn
- Nơi ở hoặc cơ sở lưu trú dành cho người tị nạn.
Wohnunterkunft für Flüchtlinge
„Seinen Bekannten im
Flüchtlingsheim
fällt auf, dass er sich in den Wochen vor der Tat zurückzieht.“
Những người quen của anh ta trong trại tị nạn nhận thấy rằng anh ta đã thu mình lại trong những tuần trước khi vụ việc xảy ra.
Synonyms
Flüchtlingsunterkunft
„Für 5,5 Millionen Euro wurde das
Flüchtlingsheim
darum in ein Gerichtsgebäude für nur einen Prozess verwandelt, in einen Hochsicherheitsbau.“
Vì thế, với 5,5 triệu euro, trại tị nạn đã được biến thành một tòa nhà xét xử chỉ cho một phiên tòa, một công trình an ninh cao.
Noun