Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Flüsschen — Meaning: suối nhỏ — BlauBerry
Flüsschen
das
[ˈflʏsçən]
Noun
Plural: Flüsschen
Definitions
1
suối nhỏ
- Dòng sông nhỏ, có kích thước và lưu lượng nước ít hơn sông thông thường.
kleiner Fluss
Unsere stampfenden Schuhe werden vom Rauschen eines
Flüsschens
begleitet.
Tiếng giày nện thình thịch của chúng tôi hòa cùng tiếng róc rách của một con suối nhỏ.
„D[am]it beginnt die planmäßige Peuplierung und systematische Anlage der Fabrikstadt an den
Flüßchen
Lódka und Jasien.“
“Cùng với điều đó bắt đầu việc tăng dân số theo kế hoạch và xây dựng có hệ thống thành phố công nghiệp bên các con suối nhỏ Lódka và Jasien.”
Noun