Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Fliesenbelag — Meaning: lớp gạch — BlauBerry
Fliesenbelag
der
[ˈfliːzn̩bəˌlaːk]
Noun
Plural: Fliesenbeläge
Definitions
1
lớp gạch
- Lớp phủ hoặc bề mặt được tạo thành từ các viên gạch lát hoặc gạch ốp.
Belag aus Fliesen
Noun