Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Flugreise — Meaning: chuyến bay — BlauBerry
Flugreise
die
[ˈfluːkˌʁaɪ̯zə]
Noun
Plural: Flugreisen
Definitions
1
chuyến bay
- Chuyến đi được thực hiện bằng máy bay.
Reise mit einem Flugzeug
Nach ihrer
Flugreise
hatte sie noch Tage danach Druck auf den Ohren.
Sau chuyến đi bằng máy bay, cô ấy vẫn còn bị ù tai trong nhiều ngày sau đó.
„Von der Buchung bis zur Landung gibt es viele Möglichkeiten, wie eine
Flugreise
Stress und Ärger verursachen kann.“
“Từ lúc đặt chỗ đến khi hạ cánh, có rất nhiều cách mà một chuyến đi bằng máy bay có thể gây ra căng thẳng và bực bội.”
Noun