das Fortifikationswesen — Meaning: công sự hóa — BlauBerry
Fortifikationswesendas
[fɔʁtifikaˈt͡si̯oːnsˌveːzn̩]Noun
Definitions
1
công sự hóa- Tổng thể các cơ quan, tổ chức và hoạt động nhằm cải thiện, xây dựng và phát triển các công trình phòng thủ, thành lũy và hệ thống công sự.
Gesamtheit der Institutionen und Aktivitäten zur Verbesserung von Befestigungsanlagen
„Das Fortifikationswesen verwissenschaftlichte sich, und der Festungsbau wurde teurer und teurer.“
“Ngành công sự hóa ngày càng được khoa học hóa, và việc xây dựng thành lũy trở nên đắt đỏ hơn mãi.”