Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Foulspiel — Meaning: phạm lỗi — BlauBerry
Foulspiel
das
[ˈfaʊ̯lˌʃpiːl]
Noun
Plural: Foulspiele
Definitions
1
phạm lỗi
- hành động vi phạm quy tắc hoặc luật lệ trong thi đấu hay trò chơi
regelwidrige Handlung
Der Schiedsrichter sah kein
Foulspiel
und somit wurde der Elfmeter nicht gegeben.
Trọng tài không thấy có lỗi phạm quy nên quả phạt đền đã không được cho.
Noun