Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Frühjahrsputz — Meaning: tổng vệ sinh — BlauBerry
Frühjahrsputz
der
[ˈfʁyːjaːɐ̯sˌpʊt͡s]
Noun
Definitions
1
tổng vệ sinh
- việc dọn dẹp nhà cửa thật kỹ lưỡng vào mùa xuân.
gründlicher Hausputz im Frühjahr
Im April steht wieder der
Frühjahrsputz
mit der ganzen Familie an.
Vào tháng Tư, cả gia đình lại đến lúc cùng nhau tổng vệ sinh mùa xuân.
Noun