das Frühmittelhochdeutsch — Meaning: sơ kỳ trung cao Đức
Frühmittelhochdeutschdas
[fʁyːˈmɪtl̩hoːxˌdɔɪ̯t͡ʃ]Noun
Definitions
1
sơ kỳ trung cao Đức- Thuật ngữ lịch sử ngôn ngữ chỉ giai đoạn của tiếng Đức cao trong khoảng thời gian từ năm 1050 đến năm 1170.
sprachhistorischer Begriff für die hochdeutsche Sprache in der Zeit von 1050–1170
„Das Mittelhochdeutsche ist eine eigenständige Epoche der deutschen Sprachgeschichte und umfasst die Zeit von etwa 1050 bis 1350. Sie wird untergliedert in die Zeitabschnitte
* Frühmittelhochdeutsch (etwa 1050 bis um 1200),
* klassisches Mittelhochdeutsch (um 1200 bis um 1250),
* Spätmittelhochdeutsch (um 1250 bis um 1350).“
“Tiếng Đức trung cao là một giai đoạn độc lập của lịch sử ngôn ngữ Đức và bao gồm khoảng thời gian từ khoảng năm 1050 đến năm 1350. Giai đoạn này được chia thành các thời kỳ:
* tiếng Đức trung cao sơ kỳ (khoảng năm 1050 đến khoảng năm 1200),
* tiếng Đức trung cao cổ điển (khoảng năm 1200 đến khoảng năm 1250),
* tiếng Đức trung cao hậu kỳ (khoảng năm 1250 đến khoảng năm 1350).”