das Frühstücksei — Meaning: trứng ăn sáng — BlauBerry
Frühstücksei
das
[ˈfʁyːʃtʏksˌʔaɪ̯]NounPlural: Frühstückseier
Definitions
1
trứng ăn sáng- Trứng được luộc trong nước sôi hoặc bằng máy luộc trứng để ăn vào bữa sáng.
in kochendem Wasser oder in einem Eierkocher zum Frühstück gekochtes Ei
Sein Frühstücksei ist fest gekocht.
Quả trứng ăn sáng của anh ấy được luộc chín kỹ.
„Die Freiheitsliebe beschränkt sich in Deutschland häufig auf die Klage über zu viel Bürokratie, doch sobald etwas im Fleisch oder Frühstücksei auftaucht, was dort nicht hingehört, ergeht der Ruf nach strikteren Kontrollen und Vorschriften.“
“Ở Đức, lòng yêu tự do thường chỉ giới hạn ở việc phàn nàn về quá nhiều thủ tục hành chính, nhưng hễ trong thịt hoặc trong quả trứng ăn sáng xuất hiện thứ gì đó không thuộc về nơi đó, thì người ta lại kêu gọi kiểm soát và quy định nghiêm ngặt hơn.”