Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Frauenmode — Meaning: thời trang nữ — BlauBerry
Frauenmode
die
[ˈfʁaʊ̯ənˌmoːdə]
Noun
Plural: Frauenmoden
Definitions
1
thời trang nữ
- Quần áo, phụ kiện và phong cách ăn mặc được thiết kế dành cho phụ nữ.
Mode für Frauen
Synonyms
Damenmode
Antonyms
Männermode
Noun