Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Freitagmorgen — Meaning: sáng thứ Sáu — BlauBerry
Freitagmorgen
der
[ˈfʁaɪ̯taːkˌmɔʁɡn̩]
Noun
Plural: Freitagmorgen
Definitions
1
sáng thứ Sáu
- buổi sáng của một ngày thứ Sáu
der Morgen eines Freitages
Am
Freitagmorgen
hat man das Wochenende schon vor Augen.
Vào sáng thứ Sáu, người ta đã thấy cuối tuần ở ngay trước mắt.
Augenzeugen beobachteten an zwei aufeinanderfolgenden
einen Mann im Gebüsch nahe dem Bahnhof.
Freitagmorgen
Các nhân chứng đã nhìn thấy vào hai sáng thứ Sáu liên tiếp một người đàn ông trong bụi cây gần nhà ga.
Noun