Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Fressalien — Meaning: đồ ăn — BlauBerry
Fressalien
[fʁɛˈsaːli̯ən]
Noun
Definitions
1
đồ ăn
- Những thứ có thể ăn được; thức ăn, đồ để ăn.
Dinge, die gegessen werden können
„Wie ein Hamster häufte er
Fressalien
auf
Fressalien
.“
Như một con chuột hamster, hắn tích trữ hết đồ ăn này đến đồ ăn khác.
Antonyms
Getränk
„Die ganzen
Fressalien
kamen rausgeschossen und flogen mindestens ’n Meter weit aus ihrem Maul in ’n Dreck.“
Toàn bộ đồ ăn bắn vọt ra và bay khỏi miệng nó ít nhất cả mét xuống chỗ bùn đất.
Noun